come along
/ˈkʌm/Động từ
- (nội động từ, theo sau là “with”) Đi cùng.(intransitive, followed by "with") To accompany.I'd like you to come along with me to the opera.Tôi muốn bạn đi cùng tôi đến nhà hát opera.Từ đồng nghĩa:come with
- (thành ngữ, nội động) Nảy sinh, xuất hiện (xuất hiện), hiện hữu.(idiomatic, intransitive) To arise, appear (make an appearance), come into being.When the telephone first came along, it was mostly just for businesses and rich people, but eventually almost everyone got one.Khi điện thoại lần đầu tiên xuất hiện, nó chủ yếu chỉ dành cho doanh nghiệp và người giàu, nhưng cuối cùng thì hầu hết mọi người đều có một chiếc.
- (thành ngữ, nội động) Tiến bộ; để đạt được tiến bộ; để nhanh lên.(idiomatic, intransitive) To progress; to make progress; to quicken.The renovation is coming along nicely, and should be ready within a month.Quá trình cải tạo đang diễn ra tốt đẹp và sẽ sẵn sàng trong vòng một tháng.
Danh từ
- Cách viết không chuẩn của từ đi cùng.Nonstandard spelling of come-along.
Thán từ
- Thể hiện sự khích lệ hoặc trách móc nhẹ nhàng.Expression of encouragement or mild reproach.Come along, dear, there's no point crying over it.Thôi nào, em yêu, khóc lóc cũng chẳng ích gì đâu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come along” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish